cellular slime mold
Định nghĩa
Danh từ: nấm nhầy tế bào – một loại sinh vật khác với nấm nhầy thực sự ở chỗ nó có cấu trúc tế bào và nhân trong suốt vòng đời.
Ví dụ sử dụng
- (Nấm nhầy tế bào là một ví dụ điển hình về sinh vật có khả năng chuyển đổi giữa dạng đơn bào và đa bào.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu nấm nhầy tế bào để hiểu về quá trình phát triển và tín hiệu tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"life cycle of cellular slime mold": vòng đời của nấm nhầy tế bào, bao gồm các giai đoạn đơn bào, tập hợp, và hình thành quả thể.
- The life cycle of cellular slime mold involves aggregation of individual cells into a slug-like structure. (Vòng đời của nấm nhầy tế bào bao gồm sự tập hợp các tế bào riêng lẻ thành một cấu trúc giống sên.)
"cellular slime mold as a model organism": nấm nhầy tế bào như một sinh vật mô hình trong nghiên cứu sinh học.
- Cellular slime mold is often used as a model organism for studying cell differentiation and communication. (Nấm nhầy tế bào thường được dùng như một sinh vật mô hình để nghiên cứu sự biệt hóa và giao tiếp tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Slime mold (n): nấm nhầy (thuật ngữ chung cho nhóm sinh vật này).
- True slime mold differs from cellular slime mold in its structure. (Nấm nhầy thực sự khác với nấm nhầy tế bào về cấu trúc.)
- Cellular (adj): thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào.
- Cellular organization is a key feature of this organism. (Tổ chức tế bào là một đặc điểm chính của sinh vật này.)
Từ đồng nghĩa
- Dictyostelid: một nhóm nấm nhầy tế bào thuộc chi .
- Dictyostelids are a type of cellular slime mold. (Dictyostelid là một loại nấm nhầy tế bào.)
- Social amoeba: amip xã hội (tên gọi khác do khả năng hợp tác của chúng).
- Cellular slime mold is also known as social amoeba. (Nấm nhầy tế bào còn được gọi là amip xã hội.)
Các cụm từ liên quan
- Aggregate into a slug: tập hợp thành một dạng sên.
- When food is scarce, cellular slime mold cells aggregate into a slug. (Khi thức ăn khan hiếm, các tế bào nấm nhầy tế bào tập hợp thành một dạng sên.)
- Form fruiting bodies: hình thành quả thể.
- The slug eventually forms fruiting bodies to release spores. (Dạng sên cuối cùng hình thành quả thể để giải phóng bào tử.)
Thành ngữ liên quan
- "Slime mold intelligence": trí thông minh của nấm nhầy (một khái niệm ẩn dụ về khả năng giải quyết vấn đề của sinh vật này).
- Researchers marvel at the cellular slime mold's ability to find the shortest path, a phenomenon called slime mold intelligence. (Các nhà nghiên cứu ngạc nhiên trước khả năng tìm đường đi ngắn nhất của nấm nhầy tế bào, một hiện tượng gọi là trí thông minh của nấm nhầy.)